genus malus

genus malus

An apple tree in the genus Malus blooms with white flowers in the spring.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Malus (táo): "genus malus" một danh từ khoa học dùng để chỉ chi thực vật bao gồm các loài cây táo. Các loài này phân bố rộng rãicác vùng ôn đới của Bắc bán cầu.
dụ sử dụng
  • (Chi Malus bao gồm cả cây táo dại cây táo trồng.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Malus để hiểu về sự đa dạng của táo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "species within genus malus": các loài trong chi Malus.

    • There are over 50 species within genus malus. ( hơn 50 loài trong chi Malus.)
  • "hybrids of genus malus": các giống lai của chi Malus.

    • Many commercial apple varieties are hybrids of genus malus. (Nhiều giống táo thương mại giống lai của chi Malus.)
Biến thể từ gần giống
  • Malus domestica (n): loài táo nhà (táo thường trồng).

    • Malus domestica is the most common species in genus malus. (Malus domestica loài phổ biến nhất trong chi Malus.)
  • Malus sieversii (n): loài táo dại, tổ tiên của táo nhà.

    • Malus sieversii is a wild ancestor within genus malus. (Malus sieversii tổ tiên hoang dã trong chi Malus.)
Từ đồng nghĩa
  • Apple genus: chi táo.
  • Malus (chi): tên khoa học rút gọn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đây thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ phân loại học.